越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đường lối đối ngoại” (1)
đường lối đối ngoại
英语
短语foreign policy
Việt Nam kiên định thực hiện đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ.
Vietnam consistently pursues an independent and self-reliant foreign policy.
相关词“đường lối đối ngoại” (0)
未找到相关词。
短语“đường lối đối ngoại” (1)
Việt Nam kiên định thực hiện đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ.
Vietnam consistently pursues an independent and self-reliant foreign policy.
